Bản dịch của từ 唐殷 trong tiếng Việt

唐殷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐殷 (Danh từ)

táng yīn
01

Danh xưng chỉ hai vị thần vua cổ đại: 商汤與殷的并称常用 để chỉ hai bậc minh vương truyền kỳ (唐尧與商汤並稱)。

唐尧与商汤的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐殷

táng

yīn

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép