Bản dịch của từ 唐氏综合症 trong tiếng Việt
唐氏综合症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
唐氏综合症 (Danh từ)
【táng shì zōng hé zhèng】
01
Hội chứng Down
一种染色体异常导致的遗传疾病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐氏综合症
táng
唐
shì
氏
zōng
综
hé
合
zhèng
症
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
瑭
鏜
膅
䕋
搪
鄌
䉎
漟
㜍
隚
餹
呤
唅
呠
嘁
㕮
㗢
唭
嗕
噠
噯
噙
嘓
砣
益
㛠
𠊥
宭
鿊
酑
耆
耿
鄀
荳
凍
荒唐
唐装
唐僧
唐朝
唐诗
唐突
隋唐
唐代
唐山
唐卡
