Bản dịch của từ 唐碧 trong tiếng Việt

唐碧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐碧 (Danh từ)

táng bì
01

Một loại đá cứng, giống ngọc (màu trong/xanh), thường dùng làm trang sức hoặc vật liệu chạm khắc

似玉而硬的石头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐碧

táng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
碧云
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép