Bản dịch của từ 唐窑 trong tiếng Việt
唐窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
唐窑 (Danh từ)
【táng yáo】
01
Loại đồ gốm (gốm sứ) do lò官窑景德镇 thời Càn Long sản xuất; gọi theo tên người quản窑 là Tang Ying (唐英),chất lượng tinh xảo, thường là珐琅彩(men họa)
清乾隆前期景德镇官窑所造瓷器。因唐英掌管窑务,故名。唐英从乾隆元年到十四年(1736-1749)﹑十七年到二十一年(1752-1756)先后任淮安关﹑九江关监督,兼理景德镇窑务。其时景德镇所造各色釉彩,仿造各种古瓷,以工细着称。所作珐琅彩,尤为精美。模仿剔牙﹑竹木刻﹑牙角雕,俱逼真。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐窑
táng
唐
yáo
窑
Các từ liên quan
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坣
瑭
鏜
膅
䕋
搪
鄌
䉎
漟
㜍
隚
餹
呤
唅
呠
嘁
㕮
㗢
唭
嗕
噠
噯
噙
嘓
砣
益
㛠
𠊥
宭
鿊
酑
耆
耿
鄀
荳
凍
荒唐
唐装
唐僧
唐朝
唐诗
唐突
隋唐
唐代
唐山
唐卡
