Bản dịch của từ 唐菖蒲 trong tiếng Việt

唐菖蒲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐菖蒲 (Danh từ)

táng chāng pú
01

Hoa glayơn

唐菖蒲:鸢尾科唐菖蒲属植物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐菖蒲

táng

chāng

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
菖歜
菖蒲
菖蒲节
菖蒲酒
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép