Bản dịch của từ 唐音 trong tiếng Việt

唐音

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

唐音 (Cụm từ)

táng yīn
01

1.指汉语。

Ví dụ
02

2.指唐诗及其风格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唐音

táng

yīn

Các từ liên quan

唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
音义
音乐
音乐之声
音书
唐
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
啺, 𡃯, 𣉺, 𥏬, 塘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép