Bản dịch của từ 唔伊 trong tiếng Việt

唔伊

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

唔伊 (Thán từ)

wú yī
01

Từ tượng thanh mô tả tiếng đọc sách líu ríu, như «ừ y ừ»; gợi âm thanh lẩm bẩm khi đọc to/nhẩm

犹咿唔。象声词。形容读书的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唔伊

Các từ liên quan

唔使
唔吱
唔哚
唔哝
唔哩
伊于胡底
伊人
伊优
唔
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép