Bản dịch của từ 唔哚 trong tiếng Việt

唔哚

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

唔哚 (Đại từ)

wú duǒ
01

Phương ngữ: các người/ các bạn (tương đương “你们”)

方言。你们。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唔哚

duǒ

Các từ liên quan

唔伊
唔使
唔吱
唔哝
唔哩
唔
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép