Bản dịch của từ 唔好睇 trong tiếng Việt
唔好睇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
唔好睇 (Động từ)
【wú hǎo dì】
01
Tương đương tiếng phổ thông: 不好看
Mandarin equivalent: 不好看 [bù hǎo kàn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không bắt mắt
没有吸引力(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唔好睇
wú
唔
hǎo
好
dì
睇
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 嗯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梧
蕪
橆
㹳
浯
譕
鷡
䮏
莁
墲
呉
㷻
嗯
嗯
噲
㕭
吩
啨
嘉
咡
噶
㗵
喳
啕
味
嗷
䥾
紧
徐
㻂
𠉪
㙀
称
拳
娞
蚛
䇛
㼩
咕唔
吱唔
咿唔
唔好睇
咿咿唔唔
