Bản dịch của từ 唔笃 trong tiếng Việt
唔笃
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
唔笃 (Phương ngữ)
【wú dǔ】
01
Từ phương ngữ: “các (bạn)/các người/những người” (tương đương với 普通话的 “你们” 或 “大家”)
方言。你们。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唔笃
wú
唔
dǔ
笃
Các từ liên quan
唔伊
唔使
唔吱
唔哚
唔哝
笃专
笃亮
笃亲
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 嗯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
梧
蕪
橆
㹳
浯
譕
鷡
䮏
莁
墲
呉
㷻
嗯
嗯
噲
㕭
吩
啨
嘉
咡
噶
㗵
喳
啕
味
嗷
䥾
紧
徐
㻂
𠉪
㙀
称
拳
娞
蚛
䇛
㼩
咕唔
吱唔
咿唔
唔好睇
咿咿唔唔
