Bản dịch của từ 唖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Câm, không nói được (như người bị 'á' tiếng, không phát âm được); cũng chỉ trạng thái khàn tiếng.

同“哑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

唖
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,亜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép