ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
唛
Bảng phân tích âm vị 唛
Mài
Nhãn hiệu; nhãn mác; ký hiệu hàng hóa (trong lĩnh vực vận chuyển, logistics)
商标
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhãn
旧的指国际贸易运输标记
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép