ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
唛头
Bảng phân tích âm vị 唛
Mài
Tem mác; nhãn hiệu; ký hiệu
运输标志
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mà
唛
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép