Bản dịch của từ 唛头 trong tiếng Việt

唛头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

唛头 (Danh từ)

mà tóu
01

Tem mác; nhãn hiệu; ký hiệu

运输标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唛头

tóu

唛
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,麦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép