Bản dịch của từ 唠三叨四 trong tiếng Việt
唠三叨四
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
唠三叨四 (Động từ)
【lào sān dāo sì】
01
Lải nhải, nói nhiều chuyện vặt vãnh, lảm nhảm không ngớt
犹言絮絮叨叨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唠三叨四
láo
唠
sān
三
dāo
叨
sì
四
Các từ liên quan
唠什子
唠叨
唠咯
唠哆
唠唠
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
四一二反革命政变
四七
四三
四上
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 嘮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潦
䜎
橯
憦
𠄇
澇
樂
嘮
酪
嫪
軂
涝
㟉
劳
醪
労
憥
䲏
崂
浶
癆
顟
蟧
嘮
㗽
噸
吻
吔
㘙
哮
嘯
嚣
啕
和
君
唩
益
郪
㭠
蚷
袡
栥
宮
倒
䄄
郲
㩼
晟
唠叨
叨唠
唠唠叨叨
唠嗑
唠扯
