Bản dịch của từ 唡 trong tiếng Việt
唡
Chữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
唡 (Chữ số)
【yīng】
01
Lạng Anh (cách gọi cũ.)
又liǎng盎司的旧称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lạng; như 'Lạng Anh Mĩ (Ounce: oz)'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
唡 (Danh từ)
【yīng】
01
Lạng (đơn vị đo lường của Anh)
英唡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
