Bản dịch của từ 唢呐 trong tiếng Việt
唢呐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
唢呐 (Danh từ)
【suǒ nà】
01
Kèn Xô-na
管乐器,管身正面有七孔,背面一孔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唢呐
suǒ
唢
nà
呐
Các từ liên quan
呐口
呐吃
呐呐
呐喊
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 嗩
- Hình thái radical:
- ⿰,口,⿱,⺌,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
索
乺
溑
鎻
惢
嫅
暛
嗩
縒
所
锁
䵀
嘨
㕯
喺
嗩
周
啁
㗉
喭
喾
嗷
呕
吕
袚
烟
袦
𠀿
䞑
𠙗
桝
党
唖
莉
氥
㧶
唢呐
