Bản dịch của từ 唤铁 trong tiếng Việt
唤铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
唤铁 (Danh từ)
【huàn tiě】
01
Một loại dụng cụ gõ để phát ra tiếng kêu gọi chim thú đến, giống như một vật phát ra âm thanh thu hút động vật.
敲击以招唤鸟兽的一种响器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唤铁
huàn
唤
tiě
铁
Các từ liên quan
唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 喚, 𠿅, 𡅱, 𡅻, 𡅽, 𧠮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
䆠
幻
煥
鯶
鯇
㬇
圂
鰀
䀓
綄
豢
呫
嚚
啱
嗶
㖫
噵
㖹
嚇
嗢
㗏
啭
嗄
悒
屑
浵
粏
䘦
捙
㳫
浜
莕
栗
俯
砲
呼唤
唤醒
召唤
唤起
叫唤
传唤
招唤
唤作
唤头
唤做
