Bản dịch của từ 唤问 trong tiếng Việt

唤问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

唤问 (Động từ)

huàn wèn
01

Triệu tập, gọi đến để hỏi cung hoặc điều tra.

传唤讯问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唤问

huàn

wèn

Các từ liên quan

唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
问一答十
问世
问业
问事
唤
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
喚, 𠿅, 𡅱, 𡅻, 𡅽, 𧠮
Hình thái radical:
⿰,口,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép