Bản dịch của từ 唤雨鸠 trong tiếng Việt
唤雨鸠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
唤雨鸠 (Danh từ)
【huàn yǔ jiū】
01
Loài chim gọi là chim cút sọc (斑鸠), được dân gian tin rằng tiếng kêu của nó có thể gọi mưa.
鸟名。即斑鸠。俗谓斑鸠呼啼能降雨,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唤雨鸠
huàn
唤
yǔ
雨
jiū
鸠
Các từ liên quan
唤仗
唤作
唤做
唤则
唤取
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 喚, 𠿅, 𡅱, 𡅻, 𡅽, 𧠮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
换
䆠
幻
煥
鯶
鯇
㬇
圂
鰀
䀓
綄
豢
呫
嚚
啱
嗶
㖫
噵
㖹
嚇
嗢
㗏
啭
嗄
悒
屑
浵
粏
䘦
捙
㳫
浜
莕
栗
俯
砲
呼唤
唤醒
召唤
唤起
叫唤
传唤
招唤
唤作
唤头
唤做
