Bản dịch của từ 唥 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

léng
01

Tiếng tượng thanh mô tả âm thanh lách cách, lộp cộp như tiếng mưa rơi hay vật va đập (nhớ câu 'ping ling leng leng' như tiếng mưa rơi tí tách).

方言,象声词:乒铃~~(劈里啪啦)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

唥
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,口,冷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép