Bản dịch của từ 唦哑 trong tiếng Việt

唦哑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

唦哑 (Tính từ)

shā yǎ
01

Khàn khàn, giọng khàn và không tròn tiếng (khó nghe, khô tiếng)

吵哑。谓嗓音低沉而不圆润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唦哑

shā

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
唦
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,沙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép