Bản dịch của từ 唧嗾 trong tiếng Việt

唧嗾

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

唧嗾 (Thán từ)

jī sǒu
01

Mô tả tiếng côn trùng kêu nhỏ, ríu rít; âm thanh vo ve, réo rắt (ví dụ tiếng cào cào, ruồi)

形容虫低鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唧嗾

sǒu

Các từ liên quan

唧咕
唧哝
唧哩咕噜
唧唧
唧唧咕咕
嗾使
唧
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
㘉, 吇, 喞, 𠷌
Hình thái radical:
⿰,口,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép