Bản dịch của từ 唫 trong tiếng Việt
唫
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
唫 (Động từ)
【jìn】
01
Ngậm miệng; im miệng
口闭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
唫 (Từ chỉ nơi chốn)
【jìn】
01
Đọc là [yín]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Các biến thể:
- 吟, 𠱴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬜
㬐
觐
㨷
䆮
噤
笒
琎
搢
瑨
烬
僸
霪
蔩
碒
冘
滛
峾
齦
蟫
㝙
訢
䡨
玪
哝
嚢
啫
噮
噖
㘖
叼
啚
咜
咥
咺
㖶
視
菡
㤮
郻
㛭
掤
琒
掀
䆝
瓻
逫
曼
