Bản dịch của từ 唫呻 trong tiếng Việt
唫呻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
唫呻 (Động từ)
【yín shēn】
01
Rên rỉ, rên rẩm (phát ra âm rên vì đau khổ, đau đớn hoặc khó chịu)
呻吟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唫呻
jìn
唫
shēn
呻
Các từ liên quan
呻吟
呻呼
呻唤
呻嘶
呻嚬
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Các biến thể:
- 吟, 𠱴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬜
㬐
觐
㨷
䆮
噤
笒
琎
搢
瑨
烬
僸
霪
蔩
碒
冘
滛
峾
齦
蟫
㝙
訢
䡨
玪
哝
嚢
啫
噮
噖
㘖
叼
啚
咜
咥
咺
㖶
視
菡
㤮
郻
㛭
掤
琒
掀
䆝
瓻
逫
曼
