ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
唭
Bảng phân tích âm vị 唭
Qì
Cười; như 'bật cười; buồn cười; cười cợt; chê cười' khì; như 'cười khì khì; ngủ khì'. (Phó) Úp úp mở mở; không dám nói thẳng ra; hát; kêu
唭是指发出声音,通常用于形容鸟类或其他动物的叫声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép