Bản dịch của từ 售完 trong tiếng Việt
售完
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
售完 (Động từ)
【shòu wán】
01
Bán hết
销售一空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 售完
shòu
售
wán
完
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𨾜, 𨿈, 𨿞
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绶
膄
獸
壽
獣
䛵
鏉
涭
授
兽
㥅
寿
㘕
㘊
啲
呣
嚇
吇
㖳
噂
嚳
唥
唑
喝
䌽
㭯
䣪
偳
䂮
䖩
徣
䑛
虖
渵
偰
球
销售
出售
零售
售货
售后
售价
预售
售票
售罄
售卖
