Bản dịch của từ 售货员 trong tiếng Việt
售货员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
售货员 (Danh từ)
【shòu huò yuán】
01
Người bán hàng; nhân viên bán hàng
商店里出售货物的工作人员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 售货员
shòu
售
huò
货
yuán
员
Các từ liên quan
售世
售价
售卖
售奸
售子
货主
货买
货交
货产
货人
员丘
员位
员僚
员司
员呈
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 𨾜, 𨿈, 𨿞
- Hình thái radical:
- ⿱,隹,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绶
膄
獸
壽
獣
䛵
鏉
涭
授
兽
㥅
寿
㘕
㘊
啲
呣
嚇
吇
㖳
噂
嚳
唥
唑
喝
䌽
㭯
䣪
偳
䂮
䖩
徣
䑛
虖
渵
偰
球
销售
出售
零售
售货
售后
售价
预售
售票
售罄
售卖
