Bản dịch của từ 唯利是视 trong tiếng Việt

唯利是视

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˊweithanh sắc

唯利是视 (Tính từ)

wéi lì shì shì
01

Chỉ quan tâm đến lợi ích, không để ý đến điều khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯利是视

wéi

shì

shì

Các từ liên quan

唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
是不是
是事
是事可可
是人
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
唯
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép