Bản dịch của từ 唯唯听命 trong tiếng Việt
唯唯听命
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
唯唯听命 (Cụm từ)
【wéi wěi tīng mìng】
01
nghe lệnh một cách tuyệt đối, không dám chống lại dù chỉ nửa bước; phục tùng máy móc
是命令就服从,不敢有半点违抗。形容绝对服从。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯唯听命
wéi
唯
wéi
听
tīng
命
Các từ liên quan
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
琟
撝
䑊
维
媁
硙
韦
㣲
沩
圩
䝐
吠
咟
呅
㖇
㘒
啰
哃
㕸
囒
嗕
㕤
嘦
㾔
階
啓
釲
娽
㖨
猓
淊
䄏
粜
㭬
偿
唯一
唯独
唯有
唯恐
唯美
唯心
唯物
唯己
唯我
唯实
唯诺
唯唯
唯唯诺诺
