Bản dịch của từ 唯喏 trong tiếng Việt
唯喏
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
唯喏 (Thán từ)
【wéi nuò】
01
(见“唯诺”)表示应允、答应;古书或礼貌用语中表示“我答应”“遵命”
见“唯诺”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯喏
wéi
唯
nuò
喏
Các từ liên quan
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
喏喏
喏喏连声
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
琟
撝
䑊
维
媁
硙
韦
㣲
沩
圩
䝐
吠
咟
呅
㖇
㘒
啰
哃
㕸
囒
嗕
㕤
嘦
㾔
階
啓
釲
娽
㖨
猓
淊
䄏
粜
㭬
偿
唯一
唯独
唯有
唯恐
唯美
唯心
唯物
唯己
唯我
唯实
唯诺
唯唯
唯唯诺诺
