Bản dịch của từ 唯意志论 trong tiếng Việt
唯意志论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
唯意志论 (Danh từ)
【wéi yì zhì lùn】
01
Chủ nghĩa ý chí
自愿主义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý chí luận; Ý chí duy nhất
强调意志在行动和决策中的重要性,认为意志是推动人类行为的核心动力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quan điểm siêu hình, đặc biệt. do Schopenhauer 叔本華 | 叔本华, rằng bản chất của thế giới là sức mạnh ý chí
Metaphysical view, esp. due to Schopenhauer 叔本華|叔本华 [Shū běn huá], that the essence of the world is willpower
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯意志论
wéi
唯
yì
意
zhì
志
lùn
论
Các từ liên quan
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
意下
意不过
意业
意中
意中事
志业
志义
志乘
志乡
志书
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
琟
撝
䑊
维
媁
硙
韦
㣲
沩
圩
䝐
吠
咟
呅
㖇
㘒
啰
哃
㕸
囒
嗕
㕤
嘦
㾔
階
啓
釲
娽
㖨
猓
淊
䄏
粜
㭬
偿
唯一
唯独
唯有
唯恐
唯美
唯心
唯物
唯己
唯我
唯实
唯诺
唯唯
唯唯诺诺
