Bản dịch của từ 唯我论 trong tiếng Việt
唯我论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
唯我论 (Danh từ)
【wéi wǒ lùn】
01
Một phái tư tưởng triết học; chủ trương rằng hiện tượng ngoại giới đều do ý thức thức chủ quan của ta (ngã 我) mà tồn tại. Sau phát triền thành học thuyết luân lí lấy tự ái tự lợi 自愛自利 làm nguyên tắc hành động.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯我论
wéi
唯
wǒ
我
lùn
论
Các từ liên quan
唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
我丈
我人
我仪
我们
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
- Các biến thể:
- 惟
- Hình thái radical:
- ⿰,口,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
为
琟
撝
䑊
维
媁
硙
韦
㣲
沩
圩
䝐
吠
咟
呅
㖇
㘒
啰
哃
㕸
囒
嗕
㕤
嘦
㾔
階
啓
釲
娽
㖨
猓
淊
䄏
粜
㭬
偿
唯一
唯独
唯有
唯恐
唯美
唯心
唯物
唯己
唯我
唯实
唯诺
唯唯
唯唯诺诺
