Bản dịch của từ 唯美主义 trong tiếng Việt

唯美主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˊweithanh sắc

唯美主义 (Danh từ)

wéi měi zhǔ yì
01

Duy mỹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯美主义

wéi

měi

zhǔ

Các từ liên quan

唯一
唯一无二
唯其
唯利是从
唯利是图
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
唯
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép