Bản dịch của từ 唱导 trong tiếng Việt

唱导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

唱导 (Danh từ)

chàng dǎo
01

Đi trước, làm người tiên phong; đề xướng, dẫn dắt (cũng dùng trong Phật giáo: giảng kinh, truyền pháp và khai mở) — Hán-Việt: 'xướng đạo/điều đạo' gần nghĩa.

前导,领先。犹倡导。带头提倡。佛教语。谓讲经说法,宣唱开导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唱导

chàng

dǎo

唱
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
Các biến thể:
倡, 昌, 誯, 𪛋
Hình thái radical:
⿰,口,昌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép