Bản dịch của từ 唱碟 trong tiếng Việt
唱碟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
唱碟 (Danh từ)
【chàng dié】
01
Đĩa hát; đĩa nhạc (bao gồm đĩa than, đĩa CD, đĩa VCD, DVD dùng để phát nhạc)
唱片
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唱碟
chàng
唱
dié
碟
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 倡, 昌, 誯, 𪛋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倡
瑒
怅
誯
暢
䩨
悵
玚
鬯
畼
韔
畅
噻
哲
咺
㘉
嗏
啓
噭
噁
唛
嚾
哬
喗
掄
帴
谗
㺁
脚
埳
𠗫
䇣
铠
舶
訠
菌
唱歌
演唱
唱片
歌唱
合唱
说唱
唱腔
翻唱
唱词
吟唱
