Bản dịch của từ 唱红脸 trong tiếng Việt
唱红脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
唱红脸 (Động từ)
【chàng hóng liǎn】
01
Đóng vai người tốt; hát (diễn) vai mặt đỏ
在传统戏曲中勾画红色脸谱扮演正面角色,比喻在解决矛盾冲突的过程中充当友善或令人喜爱的角色(跟“唱白脸”相对)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唱红脸
chàng
唱
hóng
红
liǎn
脸
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 倡, 昌, 誯, 𪛋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倡
瑒
怅
誯
暢
䩨
悵
玚
鬯
畼
韔
畅
噻
哲
咺
㘉
嗏
啓
噭
噁
唛
嚾
哬
喗
掄
帴
谗
㺁
脚
埳
𠗫
䇣
铠
舶
訠
菌
唱歌
演唱
唱片
歌唱
合唱
说唱
唱腔
翻唱
唱词
吟唱
