Bản dịch của từ 唱诨 trong tiếng Việt
唱诨
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
唱诨 (Cụm từ)
【chàng hùn】
01
宋代说唱文学之一。宋时说话人有小说说经讲史书合生四家。合生中有以说诨话为名的,叫唱诨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唱诨
chàng
唱
hùn
诨
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 倡, 昌, 誯, 𪛋
- Hình thái radical:
- ⿰,口,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倡
瑒
怅
誯
暢
䩨
悵
玚
鬯
畼
韔
畅
噻
哲
咺
㘉
嗏
啓
噭
噁
唛
嚾
哬
喗
掄
帴
谗
㺁
脚
埳
𠗫
䇣
铠
舶
訠
菌
唱歌
演唱
唱片
歌唱
合唱
说唱
唱腔
翻唱
唱词
吟唱
