Bản dịch của từ 唲齵 trong tiếng Việt

唲齵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

唲齵 (Tính từ)

ér óu
01

Lộn xộn, không đều, xen kẽ không theo trật tự rõ ràng

参差交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唲齵

ér

óu

Các từ liên quan

唲呕
齵差
齵齿
唲
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
𠴺, 𠴶
Hình thái radical:
⿰口兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép