Bản dịch của từ 唳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Động từ)

01

Kêu (hạc, nhạn)

(鹤、鸿雁等) 鸣叫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

唳
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,口,戾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép