ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
唳嘹
Bảng phân tích âm vị 唳
Lì
Âm thanh vang to, trong và có vẻ hoang vắng, réo rắt (tả tiếng kêu, tiếng hát hoặc âm thanh thiên nhiên)
嘹唳。形容声音响亮而凄清。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lì
唳
liáo
嘹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép