Bản dịch của từ 唴 trong tiếng Việt
唴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
唴 (Động từ)
【qiàng】
01
Khóc không ngừng, nước mắt tuôn rơi như mưa (như tiếng khóc nức nở của trẻ con)
哭泣不止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khóc quá nhiều đến mức giọng bị khàn, mất tiếng (do khóc quá sức)
因痛哭过度而沙哑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
