Bản dịch của từ 唴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

qiàng
01

Khóc không ngừng, nước mắt tuôn rơi như mưa (như tiếng khóc nức nở của trẻ con)

哭泣不止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khóc quá nhiều đến mức giọng bị khàn, mất tiếng (do khóc quá sức)

因痛哭过度而沙哑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

唴
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,口,羌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép