Bản dịch của từ 唷喂 trong tiếng Việt
唷喂
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yō | ㄧㄛ | y | o | thanh ngang |
唷喂 (Thán từ)
【yō wèi】
01
Thán từ: kêu lên bày tỏ ngạc nhiên hoặc cảm thán (cỡ: “ôi”, “ày”)
叹词。表示惊叹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唷喂
yō
唷
wèi
喂
Các từ liên quan
喂养
喂奶
喂料
喂眼
- Bính âm:
- 【yō】【ㄧㄛ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 喅, 㘊
- Hình thái radical:
- ⿰,口,育
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一フ丶丨フ一一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喲
哟
哀
咳
啱
嘆
唙
嚻
㗀
喲
呷
啲
囈
嗀
骕
豉
渏
屚
弹
冕
萄
舻
䏸
㴋
㨈
㛬
喔唷
哎唷
啊唷
哼唷
