Bản dịch của từ 唻 trong tiếng Việt
唻
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
唻 (Tiểu từ)
【lài】
01
Chứ; hả; ư; thì sao (dùng ở đằng sau câu nghi vấn, tương đương với '呢')
(助词) 用在疑问句 (特指问、正反问) 的末尾,相当于''呢''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhỉ (tương đương với '啦')
相当于''啦''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thế nào; như thế nào (tương đương với''来着'')
相当于''来着''
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
