Bản dịch của từ 唼唼 trong tiếng Việt

唼唼

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

唼唼 (Thán từ)

shà shà
01

Xàm xạp; sủa; tiếng kêu của trẻ nhỏ

唼唼是形容小孩发出的声音,通常表示他们在玩耍或表达快乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唼唼

shà

shà

唼
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【XIỆP】
Các biến thể:
倢, 𠸻, 𡁕
Hình thái radical:
⿰,口,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép