Bản dịch của từ 唽 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

〔~~〕Tiếng chim líu lo ríu rít như tiếng 'xì xì' vui tai (âm thanh chim hót nhẹ nhàng).

〔~~〕鸟声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

唽
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép