Bản dịch của từ 唾井 trong tiếng Việt
唾井
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
唾井 (Động từ)
【tuò jǐng】
01
Quên đi tình xưa; coi như đã đánh mất (tình cảm cũ)
1.比喻遗忘旧情。
Ví dụ
02
Lấy cớ ly hôn/ruồng bỏ vợ; so sánh là ‘bỏ vợ’ (thôi cưới, thôi nuôi) — Hán Việt: thoá tỉnh (唾井 nghĩa bóng: tẩy chồng/giải phóng khỏi vợ).
2.比喻休妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾井
tuò
唾
jǐng
井
Các từ liên quan
唾余
唾取
唾吐
唾哕
唾地成文
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
- Các biến thể:
- 𠾊, 涶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箨
拓
毤
毻
萚
佗
嶞
杝
跅
籜
涶
蘀
呄
嘬
嘱
咔
嗒
㘓
㘏
啹
囊
哏
嚭
噏
琓
朘
梕
谎
龁
郿
㧾
脥
㙍
埿
㿯
䄇
唾沫
唾弃
唾液
唾骂
涕唾
唾余
唾液腺
费唾沫
唾手可得
唾沫星子
