Bản dịch của từ 唾吐 trong tiếng Việt

唾吐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾吐 (Danh từ)

tuò tǔ
01

Nước bọt; nước miếng (mồ hôi miệng, chất lỏng do tuyến nước bọt tiết ra)

唾液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾吐

tuò

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾哕
唾地成文
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép