Bản dịch của từ 唾哕 trong tiếng Việt

唾哕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾哕 (Động từ)

tuò yuě
01

Nhổ nước bọt phát ra tiếng; hành động kì quặc/ mê tín (xưa) để trừ tà

1.吐唾沫有声。旧时厌禳的迷信举动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khinh bỉ, chê bai, tỏ ý ghê tởm/khinh miệt (như nhổ nước bọt)

2.鄙弃,厌恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾哕

tuò

huì

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾吐
唾地成文
哕厥
哕吐
哕呕
哕咽
哕哕
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép