Bản dịch của từ 唾地成文 trong tiếng Việt
唾地成文
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | t | uo | thanh huyền |
唾地成文 (Tính từ)
【tuò dì chéng wén】
01
Viết lách dễ dàng và không có khó khăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾地成文
tuò
唾
dì
地
chéng
成
wén
文
Các từ liên quan
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
成丁
成世
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
- Các biến thể:
- 𠾊, 涶
- Hình thái radical:
- ⿰,口,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箨
拓
毤
毻
萚
佗
嶞
杝
跅
籜
涶
蘀
呄
嘬
嘱
咔
嗒
㘓
㘏
啹
囊
哏
嚭
噏
琓
朘
梕
谎
龁
郿
㧾
脥
㙍
埿
㿯
䄇
唾沫
唾弃
唾液
唾骂
涕唾
唾余
唾液腺
费唾沫
唾手可得
唾沫星子
