Bản dịch của từ 唾手可取 trong tiếng Việt

唾手可取

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

唾手可取 (Tính từ)

tuò shóu ké qǔ
01

Dễ như trở bàn tay; dễ dàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唾手可取

tuò

shǒu

Các từ liên quan

唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
可丁可卯
可不
可不是
可不的
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
唾
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁ】
Các biến thể:
𠾊, 涶
Hình thái radical:
⿰,口,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép